y sinh
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sinh viên y khoa: "y sinh" chỉ người đang theo học ngành y, chuẩn bị trở thành bác sĩ. Từ này ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày, thường mang tính cổ hoặc văn chương.
- Thầy thuốc, bác sĩ: Trong một số ngữ cảnh xưa, "y sinh" cũng có thể dùng để chỉ người làm nghề y, chữa bệnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cậu ấy là một y sinh đang thực tập tại bệnh viện. (Cậu ấy là sinh viên y khoa đang thực tập.)
- Những y sinh năm cuối phải trải qua kỳ thi nội trú khó khăn. (Sinh viên y năm cuối phải vượt qua kỳ thi nội trú.)
- Trong làng, ông được biết đến như một y sinh tận tụy. (Trong làng, ông được biết đến như một thầy thuốc tận tụy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"y sinh học": ngành học về y học (dùng trong văn viết cổ).
- Sách y sinh học thời xưa ghi chép nhiều bài thuốc quý. (Sách y học cổ ghi chép nhiều bài thuốc quý.)
"y sinh đường": bệnh xá, nơi chữa bệnh (ít dùng).
- Y sinh đường trong phố cổ đã đóng cửa từ lâu. (Bệnh xá trong phố cổ đã đóng cửa từ lâu.)
Biến thể và từ gần giống
Y sĩ (danh từ): người có trình độ y khoa, tương đương bác sĩ (thường dùng trong quân đội hoặc ngữ cảnh trang trọng).
- Y sĩ quân đội khám bệnh cho binh lính. (Bác sĩ quân đội khám bệnh cho binh lính.)
Sinh viên y (cụm danh từ): sinh viên ngành y (cách nói hiện đại, phổ biến hơn "y sinh").
- Sinh viên y năm nhất đang học giải phẫu. (Sinh viên y năm nhất đang học giải phẫu.)
Từ đồng nghĩa
- Sinh viên y khoa: sinh viên học ngành y (đồng nghĩa với nghĩa thứ nhất).
- Bác sĩ: thầy thuốc có bằng cấp (đồng nghĩa với nghĩa thứ hai, nhưng phổ biến hơn).
- Thầy thuốc: người làm nghề chữa bệnh (từ cổ hơn, mang tính tôn kính).
Thành ngữ liên quan
- Y sinh hành đạo: người học y thực hành đạo đức nghề nghiệp (cách nói văn chương).
- Y sinh hành đạo, cứu nhân độ thế. (Người học y thực hành đạo đức, cứu giúp người đời.)